Sự kiện

Chuỗi sự kiện Binh Phổ

Không chỉ tung hoành tại bản cập nhật Binh Phổ Mật Tịch, quý nhân sĩ sẽ còn được nhận vô số các phần thưởng giá trị tại Chuỗi sự kiện Binh Phổ với 6 hoạt động "cực chất". Nào hãy cùng Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ khám phá ngay!

  • Thời gian áp dụng dự kiến: Sau bảo trì ngày 18/09/2017 (khi hoàn tất cập nhật phiên bản Binh Phổ Mật Tịch).
  • Lưu ý quan trọng: Nhân sĩ đã quy đổi Nguyên Bảo và nhận thưởng từ sự kiện trước thời điểm bảo trì sẽ không tiếp tục tham gia sự kiện mới.
  • Nhấp vào các ô bên dưới để xem lần lượt điều kiện & phần thưởng 6 hoạt động:

Quy Đổi Hoàn Trả

Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ

Nhấp biểu tượng "Hoàn Trả" & thỏa các yêu cầu nhận thưởng

  • Điều kiện: Quy đổi thỏa yêu cầu & nhận thưởng tương ứng.
Hoạt độngMốc nạpPhần thưởng
Thú Cưỡi50015 Cửu Chuyển Tục Mệnh Hoàn, 15 Thú Cưỡi Đơn, 15 Tiêu Lệnh, 05 Quà Danh Lục Huyền Tinh
1.0001 EXP x2 Đơn, 10 Thú Cưỡi Đơn, 3 Tu La Phổ, 1 Đá Tấn Công Lv4, 2.000.000 Bạc
2.0001 Mảnh Thanh Giang Kiếm, 10 Thú Cưỡi Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Thú Cưỡi, 1 Quà Đá Quý Lv5, 2.000.000 Bạc
5.0001 Thiện Ác Lệnh, 10 Thú Cưỡi Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Thú Cưỡi, 1 Quà Danh Lục Hoàng Kim, 1 Quà Đá Quý Lv5, 1 Quà Tinh Thạch Lv1
10.0001 Quà Ảo Hóa Thú Cưỡi, 20 Thú Cưỡi Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Thú Cưỡi, 1 Trưởng Thành Đơn-Thú Cưỡi, 1 Quà Đá Quý Lv5, 3 Quà Tinh Thạch Lv1
20.00050 Lý Niệm Dao Thần Phách, 1 Quà Danh Lục Kim Long, 50 Đá Thú Cưỡi-Hạ, 1 Trưởng Thành Đơn-Thú Cưỡi, 50 Chú Linh Đơn Ngẫu Nhiên, 1 Quà Đá Quý Lv6, 5 Quà Tinh Thạch Lv1
Hiệp Khách50015 Cửu Chuyển Tục Mệnh Hoàn, 15 Hiệp Khách Đơn, 15 Tiêu Lệnh, 5 Quà Danh Lục Huyền Tinh
1.0001 EXP x2 Đơn, 10 Hiệp Khách Đơn, 3 Tu La Phổ, 1 Đá Sinh Lực Lv4, 2.000.000 Bạc
2.000 1 Tam Quân Hổ Phù Chú Linh Đơn, 10 Hiệp Khách Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Hiệp Khách, 1 Quà Đá Quý Lv5, 2.000.000 Bạc
5.0001 Thiện Ác Lệnh, 10 Hiệp Khách Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Hiệp Khách, 1 Quà Danh Lục Hoàng Kim, 1 Quà Đá Quý Lv5, 1 Quà Tinh Thạch Lv1
10.000 1 Quà Ảo Hóa Hiệp Khách, 20 Hiệp Khách Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Hiệp Khách, 1 Trưởng Thành Đơn-Hiệp Khách, 1 Quà Đá Quý Lv5, 3 Quà Tinh Thạch Lv1
20.000 50 Đường Mộng Lâm Thần Phách,1 Quà Danh Lục Kim Long, 50 Đá Hiệp Khách-Hạ, 1 Trưởng Thành Đơn-Hiệp Khách, 50 Chú Linh Đơn Ngẫu Nhiên, 1 Quà Đá Quý Lv6, 5 Quà Tinh Thạch Lv1
Thần Binh50015 Cửu Chuyển Tục Mệnh Hoàn, 15 Thần Binh Đơn, 15 Tiêu Lệnh, 5 Quà Danh Lục Huyền Tinh
 1.0001 EXP x2 Đơn, 10 Thần Binh Đơn, 3 Tu La Phổ, 1 Đá Ngoại Phòng Lv4, 2.000.000 Bạc
2.000 20 Mảnh Ngọc Tỉ, 10 Thần Binh Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Thần Binh, 1 Quà Đá Quý Lv5, 2.000.000 Bạc
5.0001 Thiện Ác Lệnh, 10 Thần Binh Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Thần Binh, 3 Huyền Tinh (Trung), 1 Quà Đá Quý Lv5, 1 Quà Tinh Thạch Lv1
10.000 1 Quà Ảo Hóa Thần Binh, 20 Thần Binh Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Thần Binh, 1 Quà Danh Lục Hoàng Kim, 1 Quà Đá Quý Lv5, 3 Quà Tinh Thạch Lv1
20.000 50 Tiêu Sở Sở Thần Phách, 1 Quà Danh Lục Kim Long, 50 Đá Thần Binh-Hạ, 1 Trưởng Thành Đơn-Thần Binh, 50 Chú Linh Đơn Ngẫu Nhiên, 1 Quà Đá Quý Lv6, 5 Quà Tinh Thạch Lv1
Canh Khí50015 Cửu Chuyển Tục Mệnh Hoàn, 15 Canh Khí Đơn, 15 Tiêu Lệnh, 5 Quà Danh Lục Huyền Tinh
1.0001 EXP x2 Đơn, 10 Canh Khí Đơn, 3 Tu La Phổ, 1 Đá Nội Phòng Lv4, 2.000.000 Bạc
2.000 20 Mảnh Sơn Hà Xã Tắc, 10 Canh Khí Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Canh Khí, 1 Quà Đá Quý Lv5, 2.000.000 Bạc
5.0001 Thiện Ác Lệnh, 10 Canh Khí Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Canh Khí, 1 Quà Danh Lục Hoàng Kim, 1 Quà Đá Quý Lv5, 1 Quà Tinh Thạch Lv1
10.0001 Quà Ảo Hóa Canh Khí, 20 Canh Khí Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Canh Khí, 1 Trưởng Thành Đơn-Canh Khí, 1 Quà Đá Quý Lv5, 3 Quà Tinh Thạch Lv1
20.000 50 Bạch Doanh Doanh Thần Phách, 1 Quà Danh Lục Kim Long, 50 Đá Canh Khí-Hạ, 1 Trưởng Thành Đơn-Canh Khí, 50 Chú Linh Đơn Ngẫu Nhiên, 1 Quà Đá Quý Lv6, 5 Quà Tinh Thạch Lv1
Kỳ Bảo50015 Cửu Chuyển Tục Mệnh Hoàn, 15 Kỳ Bảo Đơn, 15 Tiêu Lệnh, 5 Quà Danh Lục Huyền Tinh
1.0001 EXP x2 Đơn, 10 Kỳ Bảo Đơn, 3 Tu La Phổ, 1 Đá Chính Xác Lv4, 2.000.000 Bạc
2.000 20 Mảnh Thanh Giang Kiếm, 10 Kỳ Bảo Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Kỳ Bảo, 1 Quà Đá Quý Lv5, 2.000.000 Bạc
5.0001 Thiện Ác Lệnh, 10 Kỳ Bảo Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Kỳ Bảo, 1 Quà Danh Lục Hoàng Kim, 1 Quà Đá Quý Lv5, 1 Quà Tinh Thạch Lv1
10.000 1 Quà Ảo Hóa Kỳ Bảo, 20 Kỳ Bảo Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Kỳ Bảo, 1 Trưởng Thành Đơn-Kỳ Bảo, 3 Quà Đá Quý Lv4, 3 Quà Tinh Thạch Lv1
20.000 50 Tô Y Y Thần Phách, 1 Quà Danh Lục Kim Long, 50 Đá Kỳ Bảo-Hạ, 1 Trưởng Thành Đơn-Kỳ Bảo, 50 Chú Linh Đơn Ngẫu Nhiên, 1 Quà Đá Quý Lv6, 5 Quà Tinh Thạch Lv1
Minh Khí50015 Cửu Chuyển Tục Mệnh Hoàn, 15 Minh Khí Đơn, 15 Tiêu Lệnh, 5 Quà Danh Lục Huyền Tinh
1.0001 EXP x2 Đơn, 10 Minh Khí Đơn, 3 Tu La Phổ, 1 Đá Né Tránh Lv4, 2.000.000 Bạc
2.000 20 Mảnh Tam Quân Hổ Phù, 10 Minh Khí Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Minh Khí, 1 Quà Đá Quý Lv5, 2.000.000 Bạc
5.0001 Thiện Ác Lệnh, 10 Minh Khí Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Minh Khí, 1 Quà Danh Lục Hoàng Kim, 1 Quà Đá Quý Lv5, 1 Quà Tinh Thạch Lv1
10.000 1 Quà Ảo Hóa Minh Khí, 20 Minh Khí Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Minh Khí, 1 Trưởng Thành Đơn-Minh Khí, 1 Quà Đá Quý Lv5, 3 Quà Tinh Thạch Lv1
20.000 50 Hồ Mạn Tâm Thần Phách, 1 Quà Danh Lục Kim Long, 50 Đá Minh Khí-Hạ, 1 Trưởng Thành Đơn-Minh Khí, 50 Chú Linh Đơn Ngẫu Nhiên, 1 Quà Đá Quý Lv6, 5 Quà Tinh Thạch Lv1
Lưỡng Nghi50015 Cửu Chuyển Tục Mệnh Hoàn, 15 Lưỡng Nghi Đơn, 15 Tiêu Lệnh, 5 Quà Danh Lục Huyền Tinh
 1.0001 EXP x2 Đơn, 10 Lưỡng Nghi Đơn, 3 Tu La Phổ, 1 Đá Chí Mạng Lv4, 2.000.000 Bạc
2.000 20 Mảnh Ngọc Tỉ, 10 Lưỡng Nghi Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Lưỡng Nghi, 1 Quà Đá Quý Lv5, 2.000.000 Bạc
5.0001 Thiện Ác Lệnh, 10 Lưỡng Nghi Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Lưỡng Nghi, 1 Quà Danh Lục Hoàng Kim, 1 Quà Đá Quý Lv5, 1 Quà Tinh Thạch Lv1
10.0001.000 Nguyên Bảo Khóa, 20 Lưỡng Nghi Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Lưỡng Nghi, 1 Trưởng Thành Đơn-Lưỡng Nghi, 1 Quà Đá Quý Lv5, 3 Quà Tinh Thạch Lv1
20.000 50 Quà Thần Phách Bảo Bảo,1 Quà Danh Lục Kim Long, 50 Thần Binh Phổ, 1 Trưởng Thành Đơn-Lưỡng Nghi, 50 Chú Linh Đơn Ngẫu Nhiên, 1 Quà Đá Quý Lv6, 5 Quà Tinh Thạch Lv1
Căn Cốt50015 Cửu Chuyển Tục Mệnh Hoàn, 15 Căn Cốt Đơn, 15 Tiêu Lệnh, 5 Quà Danh Lục Huyền Tinh
1.0001 EXP x2 Đơn, 10 Căn Cốt Đơn, 3 Tu La Phổ, 1 Đá Ngạo Cốt Lv5, 2.000.000 Bạc
2.000 20 Mảnh Sơn Hà Xã Tắc, 10 Căn Cốt Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Căn Cốt, 1 Quà Đá Quý Lv5, 2.000.000 Bạc
5.0001 Thiện Ác Lệnh, 10 Căn Cốt Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Căn Cốt, 1 Quà Danh Lục Hoàng Kim, 1 Quà Đá Quý Lv5, 1 Quà Tinh Thạch Lv1
10.000 1.000 Nguyên Bảo Khóa, 20 Căn Cốt Đơn, 1 Tư Chất Đơn-Căn Cốt, 1 Trưởng Thành Đơn-Căn Cốt, 1 Quà Đá Quý Lv5, 3 Quà Tinh Thạch Lv1
20.000 50 Quà Thần Phách Bảo Bảo, 1 Quà Danh Lục Kim Long, 50 Thần Binh Phổ, 1 Trưởng Thành Đơn-Căn Cốt, 50 Chú Linh Đơn Ngẫu Nhiên, 1 Quà Đá Quý Lv6, 5 Quà Tinh Thạch Lv1

Giảm Giá Cực "Sốc"

Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ

Nhấp biểu tượng "Mua Giới Hạn" > chọn các hạng mục tương ứng

  • Điều kiện: Các vật phẩm sẽ được Giảm Giá Cực "Sốc" tương ứng hoạt động.
  • Các vật phẩm có giới hạn số lượng mua với mỗi nhân vật.
Hoạt độngGiá bán (Nguyên Bảo)Vật phẩmGiới hạn
Thú Cưỡi28810 Thú Cưỡi Đơn5
838 30 Thú Cưỡi Đơn3
1.368 50 Thú Cưỡi Đơn1
3.328 125 Thú Cưỡi Đơn1
4.888 190 Thú Cưỡi Đơn1
6.588 260 Thú Cưỡi Đơn1
1081 Thú Cưỡi-Sinh Lực (Sơ)1
198 1 Thú Cưỡi-Sinh Lực (Trung)1
358 1 Thú Cưỡi-Sinh Lực (Cao)1
6881 Thú Cưỡi-Sinh Lực (Đỉnh)1
1.3881 Thú Cưỡi-Sinh Lực (Thần)1
1081 Thú Cưỡi-Phòng Thủ (Sơ)1
198 1 Thú Cưỡi-Phòng Thủ (Trung)1
358 1 Thú Cưỡi-Phòng Thủ (Cao)1
6881 Thú Cưỡi-Phòng Thủ (Đỉnh)1
1.3881 Thú Cưỡi-Phòng Thủ (Thần)1
1081 Thú Cưỡi-Tấn Công (Sơ)1
198 1 Thú Cưỡi-Tấn Công (Trung)1
358 1 Thú Cưỡi-Tấn Công (Cao)1
6881 Thú Cưỡi-Tấn Công (Đỉnh)1
1.3881 Thú Cưỡi-Tấn Công (Thần)1
1081 Thú Cưỡi-Xé Nát (Sơ)1
198 1 Thú Cưỡi-Xé Nát (Trung)1
358 1 Thú Cưỡi-Xé Nát (Cao)1
6881 Thú Cưỡi-Xé Nát (Đỉnh)1
1.3881 Thú Cưỡi-Xé Nát (Thần)1
1081 Thú Cưỡi-Giảm Tốc (Sơ)1
198 1 Thú Cưỡi-Giảm Tốc (Trung)1
358 1 Thú Cưỡi-Giảm Tốc (Cao)1
6881 Thú Cưỡi-Giảm Tốc (Đỉnh)1
1.3881 Thú Cưỡi-Giảm Tốc (Thần)1
1081 Thú Cưỡi-Choáng (Sơ)1
198 1 Thú Cưỡi-Choáng (Trung)1
358 1 Thú Cưỡi-Choáng (Cao)1
6881 Thú Cưỡi-Choáng (Đỉnh)1
1.3881 Thú Cưỡi-Choáng (Thần)1
4881 Quà Danh Lục Huyền Tinh5
8881 Quà Danh Lục Hoàng Kim5
5.8881 Quà Danh Lục Kim Long5
5885 Huyền Tinh (Cao)20
5884 Thần Binh Phổ20
8885 Mảnh Thanh Giang Kiếm20
1485 Huyền Tinh (Trung)20
1484 Tu La Phổ20
1483 Đá Lv320
Hiệp Khách 288 10 Hiệp Khách Đơn5
838 30 Hiệp Khách Đơn3
1.368 50 Hiệp Khách Đơn1
3.328 125 Hiệp Khách Đơn1
4.888 190 Hiệp Khách Đơn1
6.588 260 Hiệp Khách Đơn1
1081 Hiệp Khách-Chí Mạng (Sơ)1
198 1 Hiệp Khách-Chí Mạng (Trung)1
358 1 Hiệp Khách-Chí Mạng (Cao)1
6881 Hiệp Khách-Chí Mạng (Đỉnh)1
1.3881 Hiệp Khách-Chí Mạng (Thần)1
1081 Hiệp Khách-Ngạo Cốt (Sơ)1
198 1 Hiệp Khách-Ngạo Cốt (Trung)1
358 1 Hiệp Khách-Ngạo Cốt (Cao)1
6881 Hiệp Khách-Ngạo Cốt (Đỉnh)1
1.3881 Hiệp Khách-Ngạo Cốt (Thần)1
198 1 Hiệp Khách-Né Tránh (Trung)1
358 1 Hiệp Khách-Né Tránh (Cao)1
6881 Hiệp Khách-Né Tránh (Đỉnh)1
1.3881 Hiệp Khách-Né Tránh (Thần)1
1081 Hiệp Khách-Kháng Xé Nát (Sơ)1
198 1 Hiệp Khách-Kháng Xé Nát (Trung)1
358 1 Hiệp Khách-Kháng Xé Nát (Cao)1
6881 Hiệp Khách-Kháng Xé Nát (Đỉnh)1
 1 Hiệp Khách-Kháng Xé Nát (Thần)1
1081 Hiệp Khách-Kháng Giảm Tốc (Sơ)1
198 1 Hiệp Khách-Kháng Giảm Tốc (Trung)1
358 1 Hiệp Khách-Kháng Giảm Tốc (Cao)1
6881 Hiệp Khách-Kháng Giảm Tốc (Đỉnh)1
1.3881 Hiệp Khách-Kháng Giảm Tốc (Thần)1
1081 Hiệp Khách-Kháng Choáng (Sơ)1
198 1 Hiệp Khách-Kháng Choáng (Trung)1
358 1 Hiệp Khách-Kháng Choáng (Cao)1
6881 Hiệp Khách-Kháng Choáng (Đỉnh)1
1.3881 Hiệp Khách-Kháng Choáng (Thần)1
4881 Quà Danh Lục Huyền Tinh5
8881 Quà Danh Lục Hoàng Kim5
5.8881 Quà Danh Lục Kim Long5
5885 Huyền Tinh (Cao)20
5884 Thần Binh Phổ20
8885 Mảnh Tam Quân Hổ Phù20
1485 Huyền Tinh (Trung)20
1484 Tu La Phổ20
1483 Đá Lv320
Thần Binh288 10 Thần Binh Đơn5
838 30 Thần Binh Đơn3
1.368 50 Thần Binh Đơn1
3.328 125 Thần Binh Đơn1
4.888 190 Thần Binh Đơn1
6.588 260 Thần Binh Đơn1
1081 Thần Binh-Sinh Lực (Sơ)1
198 1 Thần Binh-Sinh Lực (Trung)1
358 1 Thần Binh-Sinh Lực (Cao)1
6881 Thần Binh-Sinh Lực (Đỉnh)1
1.3881 Thần Binh-Sinh Lực (Thần)1
1081 Thần Binh-Phòng Thủ (Sơ)1
198 1 Thần Binh-Phòng Thủ (Trung)1
358 1 Thần Binh-Phòng Thủ (Cao)1
6881 Thần Binh-Phòng Thủ (Đỉnh)1
1.3881 Thần Binh-Phòng Thủ (Thần)1
1081 Thần Binh-Tấn Công (Sơ)1
198 1 Thần Binh-Tấn Công (Trung)1
358 1 Thần Binh-Tấn Công (Cao)1
6881 Thần Binh-Tấn Công (Đỉnh)1
1.3881 Thần Binh-Tấn Công (Thần)1
1081 Thần Binh-Phá Giáp (Sơ)1
198 1 Thần Binh-Phá Giáp (Trung)1
358 1 Thần Binh-Phá Giáp (Cao)1
6881 Thần Binh-Phá Giáp (Đỉnh)1
1.3881 Thần Binh-Phá Giáp (Thần)1
1081 Thần Binh-Diệt Hồn (Sơ)1
198 1 Thần Binh-Diệt Hồn (Trung)1
358 1 Thần Binh-Diệt Hồn (Cao)1
6881 Thần Binh-Diệt Hồn (Đỉnh)1
1.3881 Thần Binh-Diệt Hồn (Thần)1
1081 Thần Binh-Trầm Mặc (Sơ)1
198 1 Thần Binh-Trầm Mặc (Trung)1
358 1 Thần Binh-Trầm Mặc (Cao)1
6881 Thần Binh-Trầm Mặc (Đỉnh)1
1.3881 Thần Binh-Trầm Mặc (Thần)1
4881 Quà Danh Lục Huyền Tinh5
8881 Quà Danh Lục Hoàng Kim5
5.8881 Quà Danh Lục Kim Long5
5885 Huyền Tinh (Cao)20
5884 Thần Binh Phổ20
8885 Mảnh Ngọc Tỉ20
1485 Huyền Tinh (Trung)20
1484 Tu La Phổ20
1483 Đá Lv320
Canh Khí288 10 Canh Khí Đơn5
838 30 Canh Khí Đơn3
1.368 50 Canh Khí Đơn1
3.328 125 Canh Khí Đơn1
4.888 190 Canh Khí Đơn1
6.588 260 Canh Khí Đơn1
1081 Canh Khí-Né Tránh (Sơ)1
198 1 Canh Khí-Né Tránh (Trung)1
358 1 Canh Khí-Né Tránh (Cao)1
6881 Canh Khí-Né Tránh (Đỉnh)1
1.3881 Canh Khí-Né Tránh (Thần)1
1081 Canh Khí-Chính Xác (Sơ)1
198 1 Canh Khí-Chính Xác (Trung)1
358 1 Canh Khí-Chính Xác (Cao)1
6881 Canh Khí-Chính Xác (Đỉnh)1
1.3881 Canh Khí-Chính Xác (Thần)1
1081 Canh Khí-Chí Mạng (Sơ)1
198 1 Canh Khí-Chí Mạng (Trung)1
358 1 Canh Khí-Chí Mạng (Cao)1
6881 Canh Khí-Chí Mạng (Đỉnh)1
1.3881 Canh Khí-Chí Mạng (Thần)1
1081 Canh Khí-Kháng Phá Giáp (Sơ)1
198 1 Canh Khí-Kháng Phá Giáp (Trung)1
358 1 Canh Khí-Kháng Phá Giáp (Cao)1
6881 Canh Khí-Kháng Phá Giáp (Đỉnh)1
1.3881 Canh Khí-Kháng Phá Giáp (Thần)1
1081 Canh Khí-Kháng Diệt Hồn (Sơ)1
198 1 Canh Khí-Kháng Diệt Hồn (Trung)1
358 1 Canh Khí-Kháng Diệt Hồn (Cao)1
6881 Canh Khí-Kháng Diệt Hồn (Đỉnh)1
1.3881 Canh Khí-Kháng Diệt Hồn (Thần)1
1081 Canh Khí-Kháng Trầm Mặc (Sơ)1
198 1 Canh Khí-Kháng Trầm Mặc (Trung)1
358 1 Canh Khí-Kháng Trầm Mặc (Cao)1
6881 Canh Khí-Kháng Trầm Mặc (Đỉnh)1
1.3881 Canh Khí-Kháng Trầm Mặc (Thần)1
4881 Quà Danh Lục Huyền Tinh5
8881 Quà Danh Lục Hoàng Kim5
5.8881 Quà Danh Lục Kim Long5
5885 Huyền Tinh (Cao)20
5884 Thần Binh Phổ20
8885 Mảnh Sơn Hà Xã Tắc20
1485 Huyền Tinh (Trung)20
1484 Tu La Phổ20
1483 Đá Lv320
Kỳ Bảo288 10 Kỳ Bảo Đơn5
838 30 Kỳ Bảo Đơn3
1.368 50 Kỳ Bảo Đơn1
3.328 125 Kỳ Bảo Đơn1
4.888 190 Kỳ Bảo Đơn1
6.588 260 Kỳ Bảo Đơn1
1081 Kỳ Bảo-Sinh Lực (Sơ)1
198 1 Kỳ Bảo-Sinh Lực (Trung)1
358 1 Kỳ Bảo-Sinh Lực (Cao)1
6881 Kỳ Bảo-Sinh Lực (Đỉnh)1
1.3881 Kỳ Bảo-Sinh Lực (Thần)1
1081 Kỳ Bảo-Phòng Thủ (Sơ)1
198 1 Kỳ Bảo-Phòng Thủ (Trung)1
358 1 Kỳ Bảo-Phòng Thủ (Cao)1
6881 Kỳ Bảo-Phòng Thủ (Đỉnh)1
1.3881 Kỳ Bảo-Phòng Thủ (Thần)1
1081 Kỳ Bảo-Tấn Công (Sơ)1
198 1 Kỳ Bảo-Tấn Công (Trung)1
358 1 Kỳ Bảo-Tấn Công (Cao)1
6881 Kỳ Bảo-Tấn Công (Đỉnh)1
1.3881 Kỳ Bảo-Tấn Công (Thần)1
1081 Kỳ Bảo-Mù Quáng (Sơ)1
198 1 Kỳ Bảo-Mù Quáng (Trung)1
358 1 Kỳ Bảo-Mù Quáng (Cao)1
6881 Kỳ Bảo-Mù Quáng (Đỉnh)1
1.3881 Kỳ Bảo-Mù Quáng (Thần)1
1081 Kỳ Bảo-Định Thân (Sơ)1
198 1 Kỳ Bảo-Định Thân (Trung)1
358 1 Kỳ Bảo-Định Thân (Cao)1
6881 Kỳ Bảo-Định Thân (Đỉnh)1
1.3881 Kỳ Bảo-Định Thân (Thần)1
1081 Kỳ Bảo-Dị Thương (Sơ)1
198 1 Kỳ Bảo-Dị Thương (Trung)1
358 1 Kỳ Bảo-Dị Thương (Cao)1
6881 Kỳ Bảo-Dị Thương (Đỉnh)1
1.3881 Kỳ Bảo-Dị Thương (Thần)1
4881 Quà Danh Lục Huyền Tinh5
8881 Quà Danh Lục Hoàng Kim5
5.8881 Quà Danh Lục Kim Long5
5885 Huyền Tinh (Cao)20
5884 Thần Binh Phổ20
8885 Mảnh Thanh Giang Kiếm20
1485 Huyền Tinh (Trung)20
1484 Tu La Phổ20
1483 Đá Lv320
Minh Khí288 10 Minh Khí Đơn5
838 30 Minh Khí Đơn3
1.368 50 Minh Khí Đơn1
3.328 125 Minh Khí Đơn1
4.888 190 Minh Khí Đơn1
6.588 260 Minh Khí Đơn1
1081 Minh Khí-Sinh Lực (Sơ)1
198 1 Minh Khí-Sinh Lực (Trung)1
358 1 Minh Khí-Sinh Lực (Cao)1
6881 Minh Khí-Sinh Lực (Đỉnh)1
1.3881 Minh Khí-Sinh Lực (Thần)1
1081 Minh Khí-Phòng Thủ (Sơ)1
198 1 Minh Khí-Phòng Thủ (Trung)1
358 1 Minh Khí-Phòng Thủ (Cao)1
6881 Minh Khí-Phòng Thủ (Đỉnh)1
1.3881 Minh Khí-Phòng Thủ (Thần)1
1081 Minh Khí-Tấn Công (Sơ)1
198 1 Minh Khí-Tấn Công (Trung)1
358 1 Minh Khí-Tấn Công (Cao)1
6881 Minh Khí-Tấn Công (Đỉnh)1
1.3881 Minh Khí-Tấn Công (Thần)1
1081 Minh Khí-Kháng Mù (Sơ)1
198 1 Minh Khí-Kháng Mù (Trung)1
358 1 Minh Khí-Kháng Mù (Cao)1
6881 Minh Khí-Kháng Mù (Đỉnh)1
1.3881 Minh Khí-Kháng Mù (Thần)1
1081 Minh Khí-Kháng Định Thân (Sơ)1
198 1 Minh Khí-Kháng Định Thân (Trung)1
358 1 Minh Khí-Kháng Định Thân (Cao)1
6881 Minh Khí-Kháng Định Thân (Đỉnh)1
1.3881 Minh Khí-Kháng Định Thân (Thần)1
1081 Minh Khí-Kháng Dị Thương (Sơ)1
198 1 Minh Khí-Kháng Dị Thương (Trung)1
358 1 Minh Khí-Kháng Dị Thương (Cao)1
6881 Minh Khí-Kháng Dị Thương (Đỉnh)1
1.3881 Minh Khí-Kháng Dị Thương (Thần)1
4881 Quà Danh Lục Huyền Tinh5
8881 Quà Danh Lục Hoàng Kim5
5.8881 Quà Danh Lục Kim Long5
5885 Huyền Tinh (Cao)20
5884 Thần Binh Phổ20
8885 Mảnh Tam Quân Hổ Phù20
1485 Huyền Tinh (Trung)20
1484 Tu La Phổ20
1483 Đá Lv320
Lưỡng Nghi288 10 Lưỡng Nghi Đơn5
838 30 Lưỡng Nghi Đơn3
1.368 50 Lưỡng Nghi Đơn1
3.328 125 Lưỡng Nghi Đơn1
4.888 190 Lưỡng Nghi Đơn1
6.588 260 Lưỡng Nghi Đơn1
1081 Lưỡng Nghi-Xuyên Thấu (Sơ)1
198 1 Lưỡng Nghi-Xuyên Thấu (Trung)1
358 1 Lưỡng Nghi-Xuyên Thấu (Cao)1
6881 Lưỡng Nghi-Xuyên Thấu (Đỉnh)1
1.3881 Lưỡng Nghi-Xuyên Thấu (Thần)1
1081 Lưỡng Nghi-Trọng Kích (Sơ)1
198 1 Lưỡng Nghi-Trọng Kích (Trung)1
358 1 Lưỡng Nghi-Trọng Kích (Cao)1
6881 Lưỡng Nghi-Trọng Kích (Đỉnh)1
1.3881 Lưỡng Nghi-Trọng Kích (Thần)1
1081 Lưỡng Nghi-Suy Yếu (Sơ)1
198 1 Lưỡng Nghi-Suy Yếu (Trung)1
358 1 Lưỡng Nghi-Suy Yếu (Cao)1
6881 Lưỡng Nghi-Suy Yếu (Đỉnh)1
1.3881 Lưỡng Nghi-Suy Yếu (Thần)1
1081 Lưỡng Nghi-Vác Nặng (Sơ)1
198 1 Lưỡng Nghi-Vác Nặng (Trung)1
358 1 Lưỡng Nghi-Vác Nặng (Cao)1
6881 Lưỡng Nghi-Vác Nặng (Đỉnh)1
1.3881 Lưỡng Nghi-Vác Nặng (Thần)1
1081 Lưỡng Nghi-Hỗn Độn (Sơ)1
198 1 Lưỡng Nghi-Hỗn Độn (Trung)1
358 1 Lưỡng Nghi-Hỗn Độn (Cao)1
6881 Lưỡng Nghi-Hỗn Độn (Đỉnh)1
1.3881 Lưỡng Nghi-Hỗn Độn (Thần)1
1081 Lưỡng Nghi-Ngưng Huyết (Sơ)1
198 1 Lưỡng Nghi-Ngưng Huyết (Trung)1
358 1 Lưỡng Nghi-Ngưng Huyết (Cao)1
6881 Lưỡng Nghi-Ngưng Huyết (Đỉnh)1
1.3881 Lưỡng Nghi-Ngưng Huyết (Thần)1
4881 Quà Danh Lục Huyền Tinh5
8881 Quà Danh Lục Hoàng Kim5
5.8881 Quà Danh Lục Kim Long5
5885 Huyền Tinh (Cao)20
5884 Thần Binh Phổ20
8885 Mảnh Ngọc Tỉ20
1485 Huyền Tinh (Trung)20
1484 Tu La Phổ20
1483 Đá Lv320
Căn Cốt288 10 Căn Cốt Đơn5
838 30 Căn Cốt Đơn3
1.368 50 Căn Cốt Đơn1
3.328 125 Căn Cốt Đơn1
4.888 190 Căn Cốt Đơn1
6.588 260 Căn Cốt Đơn1
1081 Căn Cốt-Nhu Thể (Sơ)1
198 1 Căn Cốt-Nhu Thể (Trung)1
358 1 Căn Cốt-Nhu Thể (Cao)1
6881 Căn Cốt-Nhu Thể (Đỉnh)1
1.3881 Căn Cốt-Nhu Thể (Thần)1
1081 Căn Cốt-Canh Khí (Sơ)1
198 1 Căn Cốt-Canh Khí (Trung)1
358 1 Căn Cốt-Canh Khí (Cao)1
6881 Căn Cốt-Canh Khí (Đỉnh)1
1.3881 Căn Cốt-Canh Khí (Thần)1
1081 Căn Cốt-Ngũ Hành (Sơ)1
198 1 Căn Cốt-Ngũ Hành (Trung)1
358 1 Căn Cốt-Ngũ Hành (Cao)1
6881 Căn Cốt-Ngũ Hành (Đỉnh)1
1.3881 Căn Cốt-Ngũ Hành (Thần)1
1081 Căn Cốt-Niết Bàn (Sơ)1
198 1 Căn Cốt-Niết Bàn (Trung)1
358 1 Căn Cốt-Niết Bàn (Cao)1
6881 Căn Cốt-Niết Bàn (Đỉnh)1
1.3881 Căn Cốt-Niết Bàn (Thần)1
1081 Căn Cốt-Hiệp Can (Sơ)1
198 1 Căn Cốt-Hiệp Can (Trung)1
358 1 Căn Cốt-Hiệp Can (Cao)1
6881 Căn Cốt-Hiệp Can (Đỉnh)1
1.3881 Căn Cốt-Hiệp Can (Thần)1
4881 Quà Danh Lục Huyền Tinh5
8881 Quà Danh Lục Hoàng Kim5
5.8881 Quà Danh Lục Kim Long5
5885 Huyền Tinh (Cao)20
5884 Thần Binh Phổ20
8885 Mảnh Sơn Hà Xã Tắc20
1485 Huyền Tinh (Trung)20
1484 Tu La Phổ20
1483 Đá Lv320

Nạp Mỗi Ngày Nhận Thưởng

Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ

Nhấp biểu tượng "Nạp Lần Đầu" & mỗi ngày tích lũy quy đổi 200 Nguyên Bảo

  • Điều kiện: Quy đổi thành công 200 Nguyên Bảo/mỗi ngày & nhận thưởng tương ứng.
  • Lưu ý:
    • Sự kiện sẽ liên tục lập lại từ ngày đầu tiên và trở lại hoạt động ban đầu (ví dụ: Thú Cưỡi).
    • Chỉ ghi nhận 200 Nguyên Bảo/ngày để nhận thưởng.
    • Không cộng dồn trong ngày.
    • Phần thưởng theo ngày, nếu không nhận qua ngày sẽ làm mới phần thưởng khác.
Hoạt độngPhần thưởng
Thú Cưỡi30 Thú Cưỡi Đơn, 30 Đá Thú Cưỡi-Hạ, 30 Mảnh Thanh Giang Kiếm, 10 Chìa Khóa Thám Bảo, 3.000.000 Bạc, 1 Quà Tinh Thạch Lv1, 1 Thiện Ác Lệnh.
Hiệp Khách30 Hiệp Khách Đơn, 20 Đá Hiệp Khách -Hạ, 20 Mảnh Tam Quân Hổ Phù, 10 Chìa Khóa Thám Bảo, 3.000.000 Bạc, 1 Quà Tinh Thạch Lv1, 1 Thiện Ác Lệnh.
Thần Binh30 Thần Binh Đơn, 20 Đá Thần Binh -Hạ, 20 Mảnh Ngọc Tỉ, 10 Chìa Khóa Thám Bảo, 3.000.000 Bạc, 1 Quà Tinh Thạch Lv1, 1 Thiện Ác Lệnh.
Canh Khí30 Canh Khí Đơn, 20 Đá Canh Khí -Hạ, 20 Sơn Hà Xã Tắc Chú Linh Đơn, 20 Mảnh Sơn Hà Xã Tắc, 10 Chìa Khóa Thám Bảo, 3.000.000 Bạc, 1 Quà Tinh Thạch Lv1, 1 Thiện Ác Lệnh.
Kỳ Bảo30 Kỳ Bảo Đơn, 20 Đá Kỳ Bảo -Hạ, 20 Mảnh Thanh Giang Kiếm, 10 Chìa Khóa Thám Bảo, 3.000.000 Bạc, 1 Quà Tinh Thạch Lv1, 1 Thiện Ác Lệnh.
Minh Khí30 Minh Khí Đơn, 20 Đá Minh Khí -Hạ, 20 Mảnh Tam Quân Hổ Phù, 10 Chìa Khóa Thám Bảo, 3.000.000 Bạc, 1 Quà Tinh Thạch Lv1, 1 Thiện Ác Lệnh.
Lưỡng Nghi30 Lưỡng Nghi Đơn, 20 Đá Lưỡng Nghi -Hạ, 20 Mảnh Ngọc Tỉ, 10 Chìa Khóa Thám Bảo, 3.000.000 Bạc, 1 Quà Tinh Thạch Lv1, 1 Thiện Ác Lệnh.
Căn Cốt30 Căn Cốt Đơn, 500 Nguyên Bảo Khóa, 20 Mảnh Sơn Hà Xã Tắc, 10 Chìa Khóa Thám Bảo, 3.000.000 Bạc, 1 Quà Tinh Thạch Lv1, 1 Thiện Ác Lệnh.

Tăng Bậc Nhận Thưởng

Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ

Nhấp biểu tượng "Hoàn Trả" > chọn các hạng mục tương ứng theo ngày

  • Điều kiện: Tăng bậc theo yêu cầu & nhận thưởng tương ứng.
  • Lưu ý:
    • Vật phẩm (Hạn) có hạn sử dụng đến 23h59 của ngày tương ứng (ví dụ ngày 15/06 nhận 15 Thú Cưỡi Đơn (Hạn) sẽ có hạn sử dụng đến 23h59 ngày 15/06).
    • Cần sử dụng vật phẩm (Hạn) trước, hết thời gian sẽ tự biến mất.
 Nội dung Đạt BậcVật phẩm
Thú Cưỡi Bậc 4 5 Thú Cưỡi Đơn
20 Thú Cưỡi Đơn (Hạn)
 Bậc 5 10 Thú Cưỡi Đơn
20 Thú Cưỡi Đơn (Hạn)
 Bậc 6 20 Thú Cưỡi Đơn
20 Thú Cưỡi Đơn (Hạn)
 Bậc 7 30 Thú Cưỡi Đơn
20 Thú Cưỡi Đơn (Hạn)
 Bậc 8 40 Thú Cưỡi Đơn
20 Thú Cưỡi Đơn (Hạn)
 Bậc 9 50 Thú Cưỡi Đơn
20 Thú Cưỡi Đơn (Hạn)
 Bậc 10 60 Thú Cưỡi Đơn
20 Thú Cưỡi Đơn (Hạn)
 Bậc 11 1 Tư Chất Đơn-Thú Cưỡi
 Bậc 12 1 Trưởng Thành Đơn-Thú Cưỡi
Hiệp Khách Bậc 4 5 Hiệp Khách Đơn
20 Hiệp Khách Đơn (Hạn)
 Bậc 5 10 Hiệp Khách Đơn
20 Hiệp Khách Đơn (Hạn)
 Bậc 6 20 Hiệp Khách Đơn
20 Hiệp Khách Đơn (Hạn)
 Bậc 7 30 Hiệp Khách Đơn
20 Hiệp Khách Đơn (Hạn)
 Bậc 8 40 Hiệp Khách Đơn
20 Hiệp Khách Đơn (Hạn)
 Bậc 9 50 Hiệp Khách Đơn
20 Hiệp Khách Đơn (Hạn)
 Bậc 10 60 Hiệp Khách Đơn
20 Hiệp Khách Đơn (Hạn)
 Bậc 11 1 Tư Chất Đơn-Hiệp Khách
 Bậc 12 1 Trưởng Thành Đơn-Hiệp Khách
Thần Binh Bậc 4 5 Thần Binh Đơn
20 Thần Binh Đơn (Hạn)
 Bậc 5 10 Thần Binh Đơn
20 Thần Binh Đơn (Hạn)
 Bậc 6 20 Thần Binh Đơn
20 Thần Binh Đơn (Hạn)
 Bậc 7 30 Thần Binh Đơn
20 Thần Binh Đơn (Hạn)
 Bậc 8 40 Thần Binh Đơn
20 Thần Binh Đơn (Hạn)
 Bậc 9 50 Thần Binh Đơn
20 Thần Binh Đơn (Hạn)
 Bậc 10 60 Thần Binh Đơn
20 Thần Binh Đơn (Hạn)
 Bậc 11 1 Tư Chất Đơn-Thần Binh
 Bậc 12 1 Trưởng Thành Đơn-Thần Binh
Canh Khí Bậc 4 5 Canh Khí Đơn
20 Canh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 5 10 Canh Khí Đơn
20 Canh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 6 20 Canh Khí Đơn
20 Canh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 7 30 Canh Khí Đơn
20 Canh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 8 40 Canh Khí Đơn
20 Canh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 9 50 Canh Khí Đơn
20 Canh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 10 60 Canh Khí Đơn
20 Canh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 11 1 Tư Chất Đơn-Canh Khí
 Bậc 12 1 Trưởng Thành Đơn-Canh Khí
Kỳ Bảo Bậc 4 5 Kỳ Bảo Đơn
20 Kỳ Bảo Đơn (Hạn)
 Bậc 5 10 Kỳ Bảo Đơn
20 Kỳ Bảo Đơn (Hạn)
 Bậc 6 20 Kỳ Bảo Đơn
20 Kỳ Bảo Đơn (Hạn)
 Bậc 7 30 Kỳ Bảo Đơn
20 Kỳ Bảo Đơn (Hạn)
 Bậc 8 40 Kỳ Bảo Đơn
20 Kỳ Bảo Đơn (Hạn)
 Bậc 9 50 Kỳ Bảo Đơn
20 Kỳ Bảo Đơn (Hạn)
 Bậc 10 60 Kỳ Bảo Đơn
20 Kỳ Bảo Đơn (Hạn)
 Bậc 11 1 Tư Chất Đơn-Kỳ Bảo
 Bậc 12 1 Trưởng Thành Đơn-Kỳ Bảo
Minh Khí Bậc 4 5 Minh Khí Đơn
20 Minh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 5 10 Minh Khí Đơn
20 Minh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 6 20 Minh Khí Đơn
20 Minh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 7 30 Minh Khí Đơn
20 Minh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 8 40 Minh Khí Đơn
20 Minh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 9 50 Minh Khí Đơn
20 Minh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 10 60 Minh Khí Đơn
20 Minh Khí Đơn (Hạn)
 Bậc 11 1 Tư Chất Đơn-Minh Khí
 Bậc 12 1 Trưởng Thành Đơn-Minh Khí
Lưỡng Nghi Bậc 4 5 Lưỡng Nghi Đơn
20 Lưỡng Nghi Đơn (Hạn)
 Bậc 5 10 Lưỡng Nghi Đơn
20 Lưỡng Nghi Đơn (Hạn)
 Bậc 6 20 Lưỡng Nghi Đơn
20 Lưỡng Nghi Đơn (Hạn)
 Bậc 7 30 Lưỡng Nghi Đơn
20 Lưỡng Nghi Đơn (Hạn)
 Bậc 8 40 Lưỡng Nghi Đơn
20 Lưỡng Nghi Đơn (Hạn)
 Bậc 9 50 Lưỡng Nghi Đơn
20 Lưỡng Nghi Đơn (Hạn)
 Bậc 10 60 Lưỡng Nghi Đơn
20 Lưỡng Nghi Đơn (Hạn)
 Bậc 11 1 Tư Chất Đơn-Lưỡng Nghi
 Bậc 12 1 Trưởng Thành Đơn-Lưỡng Nghi
Căn Cốt Bậc 4 5 Căn Cốt Đơn
20 Căn Cốt Đơn (Hạn)
 Bậc 5 10 Căn Cốt Đơn
20 Căn Cốt Đơn (Hạn)
 Bậc 6 20 Căn Cốt Đơn
20 Căn Cốt Đơn (Hạn)
 Bậc 7 30 Căn Cốt Đơn
20 Căn Cốt Đơn (Hạn)
 Bậc 8 40 Căn Cốt Đơn
20 Căn Cốt Đơn (Hạn)
 Bậc 9 50 Căn Cốt Đơn
20 Căn Cốt Đơn (Hạn)
 Bậc 10 60 Căn Cốt Đơn
20 Căn Cốt Đơn (Hạn)
 Bậc 11 1 Tư Chất Đơn-Căn Cốt
 Bậc 12 1 Trưởng Thành Đơn-Căn Cốt

Đổi Thiện Ác Lệnh

Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ

Nhấp biểu tượng "Hoàn Trả" > "Đổi Thiện Ác"

  • Điều kiện: Trong thời gian quy định, hoàn thành thỏa điều kiện nhận thưởng.
Điều kiệnPhần thưởng
Dùng 1 Thiện Ác Lệnh

1 Quà Đá Quý Lv5, 3 Đột Phá Quyết, 5 Huyền Tinh (Sơ), 20 Tu La Phổ, 100 Nguyên Bảo Khóa

Dùng 3 Thiện Ác Lệnh

1 Quà Đá Quý Lv6, 1 Trưởng Thành Đơn-Lưỡng Nghi, 1 Trưởng Thành Đơn-Căn Cốt, 20 Thần Binh phổ, 300 Nguyên Bảo Khóa

Dùng 6 Thiện Ác Lệnh50 Bạch Doanh Doanh Thần Phách, 1 Quà Đá Quý Lv7, 20 Đột Phá Quyết, 3 Trưởng Thành Đơn-Thú Cưỡi, 3 Trưởng Thành Đơn-Hiệp Khách, 600 Nguyên Bảo Khóa
Dùng 6 Thiện Ác Lệnh50 Tô Y Y Thần Phách, 1 Quà Đá Quý Lv7, 20 Đột Phá Quyết, 3 Trưởng Thành Đơn-Thần Binh, 3 Trưởng Thành Đơn-Canh Khí, 600 Nguyên Bảo Khóa
Dùng 6 Thiện Ác Lệnh

50 Hồ Mạn Tâm Thần Phách, 1 Quà Đá Quý Lv7, 20 Đột Phá Quyết, 3 Trưởng Thành Đơn-Kỳ Bảo, 3 Trưởng Thành Đơn-Minh Khí, 600 Nguyên Bảo Khóa

Quà Đặc Quyền Kiếm Hiệp

Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ

Nhấp biểu tượng "Hoàn Trả" > "Quà Đặc Quyền"

  • Điều kiện: Trong thời gian quy định, cần kích hoạt các Đặc Quyền Kiếm Hiệp & nhận thưởng.
Điều kiệnPhần thưởng
Mở 1 Đặc Quyền Kiếm Hiệp

300.000 EXP, 1 Roi Ngựa-Hiếm Bậc 3, 20 Thú Cưỡi Đơn, 50 Huyền Tinh (Sơ), 50 Liên Hoàng Phổ

Mở 2 Đặc Quyền Kiếm Hiệp

500.000 EXP, 1 Ấn Ký-Hiếm Bậc 3, 30 Hiệp Khách Đơn, 30 Huyền Tinh (Trung), 30 Tu La Phổ

Mở Tất Cả Đặc Quyền Kiếm Hiệp

1.000.000 EXP, 1 Quà Đai Hoàng Kim 60, 50 Thần Binh Đơn, 50 Huyền Tinh (Trung), 50 Tu La Phổ

Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ

Thân mời quý nhân sĩ theo dõi các nội dung gợi ý quan trọng bên dưới để việc bôn tẩu Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ trở nên trọn vẹn nhất:

Các thắc mắc liên quan đến Webgame Võ Lâm Truyền Kỳ, quý nhân sĩ vui lòng liên hệ kênh hotro.zing.vn hoặc tổng đài 1900 561 558 để được hỗ trợ nhanh nhất!